So sánh xe Honda City 1.5 AT với Kia K3 2.0 AT

Việc đứng trước lựa chọn giữa Honda City 1.5 AT với Kia K3 2.0 AT làm bạn băn khoăn? Bài so sánh bên dưới sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn nhanh hơn.

0
942
Honda City 1.5 AT vs kia k3
So sánh xe Honda City 1.5 AT với Kia K3 2.0 AT

Việc đứng trước lựa chọn giữa Honda City 1.5 AT với Kia K3 2.0 AT làm bạn băn khoăn? Bài so sánh bên dưới sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn nhanh hơn.

Honda City 1.5 AT: động cơ công nghệ mới, hộp số thế hệ mới rất tiết kiệm nhiên liệu, cho cảm giác lái rất tốt. Ngoài ra còn có cân bằng điện tử, khởi động nút nhấn start/stop lẫy số thể thao trên vô lăng. Nút bấm nghe phone, music trên vô lăng và nhiều thứ để khám phá, thương hiệu được ưa chuộng tại Mỹ.

Xe Kia K3 2.0: Nội ngoại thất đẹp, trẻ trung lịch sự. Options đầy đủ không thiếu gì hết. Tay lái nhẹ dễ điều khiển thích hợp cho di chuyển nội đô thành phố. Ra đường cao tốc thì chưa được hoàn hảo nhưng quá tốt so với giá bán.

 So sánh xe Honda City 1.5 AT với Kia K3 2.0 AT

THÔNG SỐ KỸ THUẬTKia K3 2.0 ATHonda City 1.5 AT
Hộp sốSố tự động 6-cấpSố tự động 5-cấp
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Số chỗ ngồi55
Loại xeSedanSedan
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Kích thước tổng thểDài x Rộng x Caomm4560 x 1780 x 14454430 x 1695 x 1485
Chiều dài cơ sởmm27002550
Chiều rộng cơ sởTrước x Saumm1490 x 1475
Khoảng sáng gầm xemm150160
Bán kính quay vòng tối thiểum5.35.3
Trọng lượng không tảikg1221
Trọng lượng toàn tảikg17601520
Dung tích bình nhiên liệul5042
Vận tốc tối đakm/h205
ĐỘNG CƠ
Mã động cơGamma
LoạiĐộng cơ xăng 4 xylanh
Cam kép DOHC
CVVT
Động cơ xăng 4 xylanh
Cam đơn SOHC
i-VTEC
Dung tích công táccc19991497
Tiêu thụ nhiên liệuCao tốcL/100km6.6
Công suất cực đại (SAE-Net)HP/rpm159/6500118/6600
Mô men xoắn cực đại (SAE-Net)N.m/rpm194/4800145/4800
Hộp sốSố tự động 6 cấp
Sang số thể thao [+ -]
Lẫy chuyển số
Số tự động 5-cấp
KHUNG GẦM
Hệ thống treoTrướcMac PhersonMac Pherson
SauThanh xoắnThanh xoắn
Cần bằng tự độngKhôngKhông
PhanhTrước / sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
Lốp xe215/45R17175/65R15
Mâm xeMâm đúcMâm đúc
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH
Ngoại thất
Đèn trướcNguồn sángHalogen, thấu kínhHalogen
Tự động bật/tắtKhông
Điều chỉnh góc chiếuKhông
Điều chỉnh độ cao chùm sángKhôngKhông
Day light runningLEDKhông
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sauKhôngKhông
Gạt mưa trước tự độngKhôngKhông
Gạt mưa sauKhông
Sưởi kính trước
Sưởi kính sau
Đèn báo phanhLEDHalogen
Đèn báo phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện-Gập điệnChỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Sấy mặt gươngKhôngKhông
MàuCùng màu thân xeCùng màu thân xe
Nội thất
Tay láiKiểuBọc da, lẫy chuyển sốBọc da, lẫy chuyển số trên tay lái
Nút bấm điều chỉnhÂm thanhÂm thanh
Điều chỉnh4 hướng4 hướng
Trợ lựcĐiện, 3 chế độ láiĐiện
Màn hình đa thông tin
Màn hình thông tin trung tâm
Cửa sổ điều chỉnh điệnNgười láiAutoAuto
Hệ thống điều hòaTự động, 2 vùng, lọc khí ionChỉnh tay
Hệ thống âm thanhDVD, 6 loa, Bluetooth, Kết nối điện thoại, GPS4 loa, CD, USB/AUX
Chất liệu ghếDaNỉ
Hàng ghế trướcTrượt – Ngả lưng ghếChỉnh điện
Điều chỉnh độ cao
Phồng lưng ghếKhông
Sưởi ghếKhôngKhông
Hàng ghế thứ haiTrượt – Ngả lưng ghếGập 60/40
Cửa sổ trờiKhông
An Toàn
Hệ thống chống trộm
Khóa cửa tự động theo vận tốc xe
Chìa khóa thông minh (Smart key)Không
Cảm biến lùiKhông
Camera lùiKhông
Cảm biến va chạm phía trướcKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống tăng cường lực phanh (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định điện tử (ESC)Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Điều khiển hành trình (Cruise Control)Không
Vi sai cảm ứng trượt LSDKhôngKhông
Túi khí phía trướcNgười lái & HK phía trướcNgười lái & HK phía trước
Túi khí hôngKhôngKhông
Khóa kính trung tâm