So Sánh Chevrolet Cruze LTZ 2015 với Kia K3 1.6 AT

0
634
chon chevrorolet Cruze ltz hay kia K3
So Sánh Cruze LTZ 2015 với Kia K3 1.6 AT

Đứng trước sự so sánh Chevrolet Cruze LTZ 2015 với Kia K3 1.6 AT. Có phải bạn đang băn khoăn?

Hai mẫu xe sedan Chevrolet Cruze 2015 và Kia K3 đều có những ưu điểm nổi bật riêng. Bên dưới là thông số chi tiết và tổng quan để bạn có cái nhìn tổng quan hơn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Cruze LTZ 2015 Kia K3 1.6 AT
Hộp số Số tự động 6-cấp Số tự động 6-cấp
Dẫn động Cầu trước Cầu trước
Số chỗ ngồi 5 5
Loại xe Sedan Sedan
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao mm 4640 x 1797 x 1478 4560 x 1780 x 1445
Kích thước thùng/cốp xe
Chiều dài cơ sở mm 2685 2700
Chiều rộng cơ sở Trước x Sau mm 1544 x 1558
Khoảng sáng gầm xe mm 160 150
Góc thoát Trước
Sau
Bán kính quay vòng tối thiểu m 5.45 5.3
Trọng lượng không tải kg 1420 1192
Trọng lượng toàn tải kg 1818 1740
Dung tích bình nhiên liệu l 60 50
Vận tốc tối đa km/h 195
ĐỘNG CƠ
Mã động cơ Ecotec Gamma
Loại Động cơ xăng 4 xylanh
Cam kép DOHC
VVT
Biến thiên đường ống nạp
Động cơ xăng 4 xylanh
Cam kép DOHC
CVVT
Dung tích công tác cc 1796 1591
Tiêu thụ nhiên liệu Thành phố L/100km 7.8
Ti số nén 10,5:1
Đường kính x Hành trình
Công suất cực đại (SAE-Net) HP/rpm 139/6200 128/6300
Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) N.m/rpm 176/3800 157/4850
Tiêu chuẩn khí xả Euro3
Hộp số Số tự động 6-cấp Số tự động 6-cấp
KHUNG GẦM
Hệ thống treo Trước Macpherson Mac Pherson
Phanh Trước / sau Đĩa tản nhiệt/Đĩa Đĩa/Đĩa
Lốp xe 215/50R17 215/45R17
Mâm xe Mâm đúc Mâm đúc
Mâm xe dự phòng 16 inch
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH
Ngoại thất
Đèn trước Nguồn sáng Halogen Halogen, thấu kính
Day light running LED LED
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau Không
Gạt mưa trước tự động Không
Gạt mưa sau Không Không
Sưởi kính trước
Sưởi kính sau
Đèn báo phanh Halogen LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện-Gập điện
Nội thất
Tay lái Kiểu Bọc da Bọc da, lẫy chuyển số
Màn hình đa thông tin
Màn hình thông tin trung tâm
Cửa sổ điều chỉnh điện Người lái Auto Auto
Hệ thống điều hòa Tự động Tự động, 2 vùng, lọc khí ion
Hệ thống âm thanh 6 loa, Mylink, Xem phim-hình ảnh, MP3, Radio
USB/AUX Nhận diện giọng nói
DVD, 6 loa, Bluetooth, Kết nối điện thoại, GPS
Chất liệu ghế Da Da
Hàng ghế trước Trượt – Ngả lưng ghế
Hàng ghế thứ hai Trượt – Ngả lưng ghế Gập 60/40 Gập 60/40
Cửa sổ trời
An toàn
Hệ thống chống trộm
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo vận tốc xe
Chìa khóa thông minh (Smart key)
Cảm biến lùi
Camera lùi Không
Cảm biến va chạm phía trước Không
Cảm biến áp suất lốp Không Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống tăng cường lực phanh (BA) Không Không
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Không
Hệ thống ổn định điện tử (ESC) Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
Vi sai cảm ứng trượt LSD Không Không
Túi khí phía trước Người lái & HK phía trước Người lái & HK phía trước
Túi khí hông Không
Túi khí rèm Không
Túi khí đầu gối Không
Công tắc bật/mở túi khí Không
Khóa cửa trẻ em
Khóa kính trung tâm